Sự cố Dầu Thủy lực- Nguyên nhân và cách khắc phục

Dầu Thủy lực là một trong những sản phẩm bôi trơn được sử dụng phổ biến trong quy trình sản xuất hiện đại. Tuy vậy, trong quá trình sử dụng Dầu Thủy lực dễ gây ra các sự cố ảnh hưởng đến hệ thống. Hãy cùng tìm hiểu về nguyên nhân, biểu hiện và cách giải quyết các sự cố Dầu Thủy lực cơ bản nhé!

Một số sự cố Dầu Thủy lực thường gặp

1. Dầu Thủy lực nóng lên quá nhanh khiến nhiệt độ riêng của dầu lớn hơn phổ nhiệt cho phép, gây ra hiện tượng loãng dầu khiến dầu mất khả năng bôi trơn.

Nguyên nhân gây ra tình trạng này bao gồm:

– Chỉ số độ nhớt kỹ thuật của Dầu Thủy lực không phù hợp với hệ thống máy móc gây nên tình trạng nhiễm bẩn hoặc rò rỉ dầu.

– Van an toàn và các chế độ thiết lập của hệ thống thủy lực nằm ở mức cao hoặc thấp hơn so với bình thường gây phát sinh nhiệt lượng bất ổn ảnh hưởng đến chất lượng của Dầu Thủy lực.

– Phần ruột của ống bơm thủy lực bị mòn vẹt gây rò rỉ dầu thủy lực qua bơm khi vận hành hệ thống máy móc thủy lực. Đường ống thủy lực bị méo, nứt vỡ hoặc biến dạng khiến tốc độ dòng chảy của dầu thủy lực tăng lên.

– Máy vận hành với tải trọng lớn gây nên các sự cố ở van xả khiến dầu thủy lực ồ ạt chảy ra ngoài. Phần van bị hở ra khiến khí lọt ra ngoài dầu thủy lực.

– Nhiệt độ bên ngoài hệ thống thủy lực quá cao, trong khi đó, bộ phận tản nhiệt hoạt động không hiệu quả gây ra thất thoát nhiệt năng ảnh hưởng đến Dầu Thủy lực.

Dầu có thể bị loãng trong quá trình sử dụng

Dầu có thể bị loãng trong quá trình sử dụng

2. Dầu Thủy lực bị lọt khí là một trong những sự cố thường gặp khi vận hành hệ thống thủy lực. Biểu hiện của sự cố dầu thủy lực bị lọt khí là trong quá trình vận hành hệ thống thủy lực thường xuyên xuất hiện các tiếng ồn lạ ở phần máy bơm thủy lực. Các xilanh của máy bơm di chuyển bất đồng, trong khi đó, các bọt khí dần xuất hiện bên trong dầu thủy lực.

– Ống dẫn dầu giữa phần bơm thủy lực và khoang chứa dầu bị rò rỉ gây ra tình trạng lọt khí vào dầu thủy lực.

– Việc xả khí định kỳ không được thực hiện đúng cách. Sau khi lắp ráp, người tiêu dùng không chú trọng điều chỉnh các thông số của hệ thống.

– Xilanh thủy lực xuất hiện các khe hở ở vòng đệm gây lọt khí vào dầu thủy lực.

3. Các bơm thủy lực bị tụt áp khiến dầu không thể lưu thông như bình thường. Người dùng cần xem xét các giá trị thiết lập của hệ điều hành khi xảy ra hiện tượng này.

– Van an toàn của hệ thống thủy lực được thiết lập ở giá trị thấp hơn so với tiêu chuẩn an toàn chung. Van bù áp suất không chỉ đúng định mức.

– Phần tử thủy lực trong hệ thống xuất hiện các khe nứt hoặc bị ăn mòn. Đĩa nghiêng của bơm thủy lực bị nghiêng khiến dòng chảy của dầu bị ảnh hưởng.

Xem thêm:

Dầu công nghiệp

Phân loại dầu động cơ xăng và động cơ Diezen

Chức năng của dầu bôi trơn – dầu mỡ công nghiệp

4. Áp suất dầu quá cao trong quá trình vận hành máy móc thủy lực. Sở dĩ xảy ra hiện tượng này là do những bất ổn trong hệ thống van khóa và piston thủy lực.

– Giá trị van an toàn được thiết lập quá cao, trong khi đó, van hồi lưu dầu bị kẹt dẫn đến tình trạng tắc nghẽn dầu.

– Piston của bơm thủy lực hoạt động thất thường gây nên sự bất ổn trong áp suất dầu thủy lực.

5. Bơm thủy lực bị mất áp suất dẫn đến tình trạng dầu tràn ồ ạt hoặc rò rỉ dầu khỏi những van bơm, ống dẫn. Các nguyên nhân chính bao gồm:

– Hệ thống thủy lực bị thiếu dầu do đường ống tắc nghẽn khiến dầu khó có thể lưu thông bình thường.

– Trục bơm thủy lực bị nứt, gãy hoặc bể gây ra tình trạng lưu chuyển dầu ồ ạt, mất ổn định. Van bù áp suất được thiết lập chưa đúng với giá trị tiêu chuẩn.

6. Hệ thống thủy lực vận hành sai so với những thiết lập cơ bản của hệ điều hành. Một số nguyên nhân chính bao gồm:

– Hệ thống bơm thủy lực không nhận được tín hiệu phản hồi từ khoang điều khiển, khiến phần van phân phối không hoạt động.

– Đĩa nghiêng ở bơm thủy lực bị kẹt dẫn đến tình trạng dầu lưu chuyển không đúng quỹ đạo gây tắc nghẽn hoặc rò rỉ dầu.

7. Áp suất không tải trong hệ thống thủy lực quá cao gây nên sự cố chập cháy hoặc ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của máy móc. Nguồn gốc của lỗi hỏng là do sự thiết lập giá trị bất ổn, cao hoặc thấp hơn so với thông thường.

– Các phần tử chấp hành trong hệ thống thủy lực phản hồi với giá trị lớn hơn giá trị tiêu chuẩn cho phép vận hành hệ thống, thông thường là 700kpa. Lực lượng bù được thiết lập ở giá trị cao hơn so với mức thông thường.

– Giá trị bù được thiết lập ở giá trị cao hơn so với mức bình thường.

8. Dầu Thủy lực mới thay nhưng nhanh chóng bị vẩn đen hoặc chuyển màu báo hiệu tình trạng nhiễm bẩn và nhũ tương hóa dầu. Nguyên nhân gây nên tình trạng nhiễm bẩn đến từ chất lượng Dầu Thủy lực và quá trình vệ sinh khi thay dầu.

– Lựa chọn các loại Dầu Thủy lực tái chế, dầu kém chất lượng, dầu pha trộn không đúng tỷ lệ gây ảnh hưởng đến hệ thống máy móc thủy lực.

– Trong quá trình thay dầu, người thực hiện không vệ sinh khoang chứa và ống dẫn gây tồn đọng dầu cũ. Lượng dầu cũ hòa với dầu thủy lực mới gây ra tình trạng vẩn đen.

9. Dầu Thủy lực bị lẫn nước, dầu có màu sắc kém tươi sáng, xuất hiện các vẩn đục là dấu hiệu của dầu bị nhiễm khuẩn, nhiễm bẩn hoặc vào nước. Nguyên nhân chính gây nên tình trạng này thường do điều kiện lắp đặt và vận hành của máy móc thủy lực.

– Hệ thống thủy lực được lắp đặt trong môi trường ẩm thấp, nhiệt độ và độ ẩm cao gây nên quá trình oxy hóa dầu một cách nhanh chóng.

– Hệ thống tản nhiệt làm mát tỏa ra một lượng hơi nước nhất định gây nên tình trạng nhũ hóa dầu thủy lực.

Xem thêm:

Tổng quan về dầu bôi trơn – dầu mỡ công nghiệp

12 câu hỏi về dầu nhớt mà bạn cần quan tâm

36 loại Dầu Bánh Răng Công Nghiệp chuyên dùng

Cách khắc phục các sự cố Dầu Thủy lực phổ biến

– Để hạn chế ảnh hưởng khi xảy ra sự cố và điều chỉnh khả năng vận hành của hệ thống thủy lực, người tiêu dùng cần ngay lập tức tìm ra các giải pháp khắc phục để tránh gây thiệt hại đến máy móc. Một số biện pháp khắc phục sự cố phổ biến hiệu quả nhất bao gồm:

– Kiểm tra hệ thống tản nhiệt, điều chỉnh lại chế độ phun sương hoặc hơi nước.

– Kiểm tra và điều chỉnh các giá trị cơ bản của van an toàn, van điều áp và các loại van chức năng khác.

– Kiểm tra tình trạng của khoang chứa dầu, các phin lọc và đường ống dẫn dầu. Nếu các bộ phận này có bất kỳ lỗi hỏng nào như bị nứt, vỡ hoặc biến dạng, bạn cần thay mới ngay lập tức để tránh rò rỉ dầu.

– Nắm vững quy trình vệ sinh khoang chứa và thay dầu. Yêu cầu căn bản khi thực hiện thay dầu là phải làm sạch toàn bộ các bộ phận của hệ thống thủy lực như bể chứa, khoang chứa, ống dẫn dầu và các phin lọc.

Trong trường hợp cần thiết Dầu Thủy lực gặp sự cố nặng, bạn nên tìm đến sự trợ giúp của các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp để được tư vấn một cách cụ thể nhất. Hãy liên hệ với chúng tôi qua website để được tư vấn chi tiết và tận tình hơn.

Bộ gõ tiếng Việt Unikey cho Linux, Win XP, Win 7, Win 8, Win 10